Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dặn dò" (1)
dặn dò

Tiếng Anh
Động từwarn so
Mẹ luôn dặn dò con cẩn thận.
The mother always advises her child.
Từ liên quan "dặn dò" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dặn dò" (1)
Mẹ luôn dặn dò con cẩn thận.
The mother always advises her child.
